衽发

rèn fānhẫm phát

Hán Việt: nhẫm phát · Pinyin: rèn fā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言披发左衽。指古代中原地区以外少数民族的装束。亦指沦为夷狄。

Cấu tạo: 衽 (nhẫm) + 發 (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言披发左衽。指古代中原地区以外少数民族的装束。亦指沦为夷狄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作