衽接 rèn jiē · nhẫm tiếp Hán Việt: nhẫm tiếp · Pinyin: rèn jiē Tổng quan Cấu tạo: 衽 (nhẫm) + 接 (tiếp)Pinyinrèn jiēHán Việtnhẫm tiếpCấu tạo衽 + 接 · nhẫm + tiếp nghĩa thành phần: nhẫm + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"裧接"; 犹连接。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裧接"。 2.犹连接。