衽接 rèn jiē·nhẫm tiếp Hán Việt: nhẫm tiếp · Pinyin: rèn jiē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"裧接"。 2.犹连接。 Cấu tạo: 衽 (nhẫm) + 接 (tiếp)Pinyinrèn jiēHán Việtnhẫm tiếpCấu tạo衽 + 接 · nhẫm + tiếp nghĩa thành phần: nhẫm + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"裧接"。 2.犹连接。 Từ liên quan Gần nghĩa接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人 · 接任 · 接住 · 接入