衽服

rèn fúnhẫm phục

Hán Việt: nhẫm phục · Pinyin: rèn fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"裧服"。 2.左衽之服。指少数民族的服装。

Cấu tạo: 衽 (nhẫm) + 服 (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裧服"。 2.左衽之服。指少数民族的服装。

Từ liên quan

Gần nghĩa

服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑