衽發 rèn fā · nhẫm phát Hán Việt: nhẫm phát · Pinyin: rèn fā Tổng quan Cấu tạo: 衽 (nhẫm) + 發 (phát)Pinyinrèn fāHán Việtnhẫm phátCấu tạo衽 + 發 · nhẫm + phát nghĩa thành phần: nhẫm + phát