衾單
khâm đan
Hán Việt: khâm đan · Pinyin: qīn dān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敛盖尸体的单被。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敛盖尸体的单被。
Eng
- Cihui 衾單 īndān n. 1. clothes, etc. for the deceased 2. sheets M:¹zhāng
Hán Việt: khâm đan · Pinyin: qīn dān