衾帱 qīn chóu·khâm trù Hán Việt: khâm trù · Pinyin: qīn chóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.被子和帐子。泛指卧具。 Cấu tạo: 衾 (khâm) + 幬 (trù)Pinyinqīn chóuHán Việtkhâm trùCấu tạo衾 + 幬 · khâm + trù nghĩa thành phần: khâm + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.被子和帐子。泛指卧具。 Từ liên quan Gần nghĩa衾枕 · 衾殮 · 幬1. · 幬2. · 衾寒枕冷 · 衾影无惭 · 幬察 · 幬帳