衾衽
khâm nhẫm
Hán Việt: khâm nhẫm · Pinyin: qīn rèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被與席。指枕席之間。《宋書.卷五.文帝本紀.史臣曰》:「及至言漏衾衽,難結商豎,雖禍生非慮,蓋亦有以而然也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被子和卧席; 借指寝卧之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.被子和卧席。 2.借指寝卧之处。
Eng
- Cihui 衾衽 qīnrèn n. in bed; between the sheets