袁公 yuán gōng · viên công Hán Việt: viên công · Pinyin: yuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 公 (công)Pinyinyuán gōngHán Việtviên côngCấu tạo袁 + 公 · viên + công nghĩa thành phần: viên + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中白猿的自称; 指汉袁安。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中白猿的自称。 2.指汉袁安。