袁孫 yuán sūn · viên tôn Hán Việt: viên tôn · Pinyin: yuán sūn Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 孫 (tôn)Pinyinyuán sūnHán Việtviên tônCấu tạo袁 + 孫 · viên + tôn nghĩa thành phần: viên + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋文学家袁宏和孙绰的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.晋文学家袁宏和孙绰的并称。