袁宏倚马 yuán hóng yǐ mǎ · viên hoành ỷ mã Hán Việt: viên hoành ỷ mã · Pinyin: yuán hóng yǐ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 宏 (hoành) + 倚 (ỷ) + 马 (mã)Pinyinyuán hóng yǐ mǎHán Việtviên hoành ỷ mãCấu tạo袁 + 宏 + 倚 + 马 · viên + hoành + ỷ + mã nghĩa thành phần: viên + hoành + ỷ + mã