袁張

yuán zhāng viên trương

Hán Việt: viên trương · Pinyin: yuán zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋袁山松和张莹的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋袁山松和张莹的并称。