袁曹 yuán cáo · viên tào Hán Việt: viên tào · Pinyin: yuán cáo Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 曹 (tào)Pinyinyuán cáoHán Việtviên tàoCấu tạo袁 + 曹 · viên + tào nghĩa thành phần: viên + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袁绍和曹操的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.袁绍和曹操的并称。