袁紇 yuán gē · viên hột Hán Việt: viên hột · Pinyin: yuán gē Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 紇 (hột)Pinyinyuán gēHán Việtviên hộtCấu tạo袁 + 紇 · viên + hột nghĩa thành phần: viên + hột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古代部族名。北魏时游牧于今鄂尔浑河流域,为回纥的祖先。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代部族名。北魏时游牧于今鄂尔浑河流域,为回纥的祖先。