袁譚 yuán tán · viên đàm Hán Việt: viên đàm · Pinyin: yuán tán Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 譚 (đàm)Pinyinyuán tánHán Việtviên đàmCấu tạo袁 + 譚 · viên + đàm nghĩa thành phần: viên + đàm