袁齊媯 yuán qí guī · viên tề quy Hán Việt: viên tề quy · Pinyin: yuán qí guī Tổng quan Cấu tạo: 袁 (viên) + 齊 (tề) + 媯 (quy)Pinyinyuán qí guīHán Việtviên tề quyCấu tạo袁 + 齊 + 媯 · viên + tề + quy nghĩa thành phần: viên + tề + quy