袄子

ǎo ziáo tử

Hán Việt: áo tử · Pinyin: ǎo zi

Tổng quan

áo khoác

新华 · Tân Hoa Đại lục

棉襖。《紅樓夢》第四○回:「鳳姐忙把自己身上穿的一件大紅綿紗襖子襟兒拉了出來。」

Cấu tạo: 襖 (áo) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo jacket
  • Cihui áo ngắn có lót hoặc áo choàng
  • Tần suất từ áo khoác , áo jacket , áo ngắn có lót hoặc áo choàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棉襖。《紅樓夢》第四○回:「鳳姐忙把自己身上穿的一件大紅綿紗襖子襟兒拉了出來。」

Eng

  • Cihui coat; jacket; short and lined coat or robe
  • Tần suất từ coat; jacket; short and lined coat or robe

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿