裊娜
niểu na
Hán Việt: niểu na · Pinyin: niǎo nuó
Tổng quan
mảnh mai và duyên dáng
Nghĩa
Việt
- Cihui mảnh mai và duyên dáng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 柔美纖細的樣子。元.王實甫《西廂記.第一本.第一折》:「解舞腰肢嬌又軟,千般裊娜,萬般旖旎,似垂柳晚風前。」也作「嫋娜」、「嬝娜」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"袅娜"; 细长柔美貌; 摇曳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅娜"。 2.细长柔美貌。 3.摇曳。
Eng
- CC-CEDICT slim and graceful
- Cihui slim and graceful