袅绕

niǎo ràoniểu nhiễu

Hán Việt: niểu nhiễu · Pinyin: niǎo rào

Tổng quan

vấn vương

新华 · Tân Hoa Đại lục

缭绕不断:歌声~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

繚繞。如:「她的歌聲動聽,裊繞耳際,令人陶醉。」

Cấu tạo: 裊 (niểu) + 繞 (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấn vít: vấn vương
  • Tần suất từ vấn vương
  • Biên soạn 裊繞 iǎorào v. <wr.> curl upward

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缭绕不断:歌声~。

Eng

  • Cihui 裊繞 iǎorào v. <wr.> curl upward
  • Tần suất từ 裊繞 iǎorào v. <wr.> curl upward

Từ liên quan

Gần nghĩa

繞日 · 绕嘴 · 绕回 · 绕地 · 绕射 · 绕弯 · 绕手 · 绕流