裊繞

niǎo rào niểu nhiễu

Hán Việt: niểu nhiễu · Pinyin: niǎo rào

Tổng quan

vấn vít: vấn vương

Cấu tạo: (niểu) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấn vít: vấn vương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缭绕不断:歌声~。

Eng

  • Cihui 裊繞 iǎorào v. <wr.> curl upward