嫋嫋亭亭

niǎo niǎo tíng tíng niệu niệu đình đình

Hán Việt: niệu niệu đình đình · Pinyin: niǎo niǎo tíng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (niệu) + (niệu) + (đình) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子体态轻盈柔美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"袅袅婷婷"。