嫋嫋婷婷
niệu niệu đình đình
Hán Việt: niệu niệu đình đình · Pinyin: niǎo niǎo tíng tíng
Tổng quan
(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển
Nghĩa
Việt
- Cihui (của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 袅袅:柔美貌;婷婷:美好貌。形容女子姿态柔美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅袅婷婷"。亦作"袅袅亭亭"。 2.纤柔轻盈貌。
- Tân Hoa Tự Điển 袅袅柔美貌;婷婷美好貌。形容女子姿态柔美。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) (of a woman) elegant and supple
- Cihui 裊裊婷婷 iǎoniǎotíngtíng r.f. delicate and graceful; svelte