袋扇

dài shàn đại phiến

Hán Việt: đại phiến · Pinyin: dài shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 团扇。宋以前称扇子,都指团扇而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.团扇。宋以前称扇子,都指团扇而言。