袋獅 dàishī · đại sư Hán Việt: đại sư · Pinyin: dàishī Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 獅 (sư)PinyindàishīHán Việtđại sưCấu tạo袋 + 獅 · đại + sư nghĩa thành phần: đại + sư Nghĩa EngCihui marsupial lion