袋狸 dàilí · đại li Hán Việt: đại li · Pinyin: dàilí Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 狸 (li)PinyindàilíHán Việtđại liCấu tạo袋 + 狸 · đại + li nghĩa thành phần: đại + li Nghĩa EngCihui bandicoot