袋貓 đại miêu Hán Việt: đại miêu Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 貓 (miêu)Hán Việtđại miêuCấu tạo袋 + 貓 · đại + miêu nghĩa thành phần: đại + miêu Nghĩa jaJMdict quoll (Dasyurus spp.)