袋的 đại đích Hán Việt: đại đích Tổng quan (động vật học) thú có túi Cấu tạo: 袋 (đại) + 的 (đích)Hán Việtđại đíchCấu tạo袋 + 的 · đại + đích nghĩa thành phần: đại + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật học) thú có túi