袋表 dài biǎo · đại biểu Hán Việt: đại biểu · Pinyin: dài biǎo Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 表 (biểu)Pinyindài biǎoHán Việtđại biểuCấu tạo袋 + 表 · đại + biểu nghĩa thành phần: đại + biểu