袋鼹目 dài mù mù · đại yển mục Hán Việt: đại yển mục · Pinyin: dài mù mù Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 鼹 (yển) + 目 (mục)Pinyindài mù mùHán Việtđại yển mụcCấu tạo袋 + 鼹 + 目 · đại + yển + mục nghĩa thành phần: đại + yển + mục