袍帶

páo dài bào đái

Hán Việt: bào đái · Pinyin: páo dài

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锦袍腰带。古代君王和贵官的常服; 泛指长袍衣带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锦袍腰带。古代君王和贵官的常服。 2.泛指长袍衣带。