袍罩
bào tráo
Hán Việt: bào tráo
Tổng quan
套穿在衣服外面的長袍。也稱為「罩袍」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 áo choàng ngoài
- Biên soạn long gown worn over a robe M:²jiàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 套穿在衣服外面的長袍。也稱為「罩袍」。
Eng
- Cihui 袍罩 áozhào n. long gown worn over a robe M:²jiàn
Hán Việt: bào tráo
套穿在衣服外面的長袍。也稱為「罩袍」。