袍裦

páo fóu

Pinyin: páo fóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即袍绔; 战袍,裦靴。军戎之服。亦指穿着军服的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即袍绔。 2.战袍,裦靴。军戎之服。亦指穿着军服的人。