裦
Pinyin: kù
Tổng quan
裦kù 1.古代指左右各一,分裹两胫的套裤,以别于满裆的"裻"。 2.亦作"裤"。成人满裆裤及小儿开裆裤的通称。 3.通"胯"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kù |
|---|---|
| Quảng Đông | bou1 |
| Phản thiết | 房尤切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裦kù 1.古代指左右各一,分裹两胫的套裤,以别于满裆的"裻"。 2.亦作"裤"。成人满裆裤及小儿开裆裤的通称。 3.通"胯"。
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【類篇】房尤切,音浮。【集韻】聚也。【正字通】褎字之譌。○按裦,博毛切,美也,與褎音義各別。今从《集韻》《類篇》分見。
Tự hình
- Khải thư