袍褂黨 páo guà dǎng · bào quái đảng Hán Việt: bào quái đảng · Pinyin: páo guà dǎng Tổng quan Cấu tạo: 袍 (bào) + 褂 (quái) + 黨 (đảng)Pinyinpáo guà dǎngHán Việtbào quái đảngCấu tạo袍 + 褂 + 黨 · bào + quái + đảng nghĩa thành phần: bào + quái + đảng