袍領 páo lǐng · bào lĩnh Hán Việt: bào lĩnh · Pinyin: páo lǐng Tổng quan Cấu tạo: 袍 (bào) + 領 (lĩnh)Pinyinpáo lǐngHán Việtbào lĩnhCấu tạo袍 + 領 · bào + lĩnh nghĩa thành phần: bào + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袍子的领口。Tân Hoa Tự Điển 1.袍子的领口。