袍魚 páo yú · bào ngư Hán Việt: bào ngư · Pinyin: páo yú Tổng quan Cấu tạo: 袍 (bào) + 魚 (ngư)Pinyinpáo yúHán Việtbào ngưCấu tạo袍 + 魚 · bào + ngư nghĩa thành phần: bào + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锦袍鱼袋。古代帝王常用作赏赐臣下的礼物。Tân Hoa Tự Điển 1.锦袍鱼袋。古代帝王常用作赏赐臣下的礼物。