袒哭 tǎn kū · đản khốc Hán Việt: đản khốc · Pinyin: tǎn kū Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 哭 (khốc)Pinyintǎn kūHán Việtđản khốcCấu tạo袒 + 哭 · đản + khốc nghĩa thành phần: đản + khốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袒左痛哭。古代哀悼死者的一种表示。Tân Hoa Tự Điển 1.袒左痛哭。古代哀悼死者的一种表示。