袒幘 tǎn zé · đản trách Hán Việt: đản trách · Pinyin: tǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 幘 (trách)Pinyintǎn zéHán Việtđản tráchCấu tạo袒 + 幘 · đản + trách nghĩa thành phần: đản + trách