袒庇

tǎn bìđản tí

Hán Việt: đản tí · Pinyin: tǎn bì

Tổng quan

bao che

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.袒护包庇。

Cấu tạo: 袒 (đản) + 庇 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứa chấp
  • Cihui che giấu
  • Biên soạn v. shield; harbor; cover up

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.袒护包庇。

Eng

  • Cihui to shield; to harbor; to cover up

Đức

  • Handedict in Schutz nehmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

庇佑 · 庇古 · 庇护 · 庇民 · 庇祐 · 庇荫 · 庇護 · 袒免