袒開

tǎn kāi đản khai

Hán Việt: đản khai · Pinyin: tǎn kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袒露解开; 毫无掩饰地敞开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.袒露解开。 2.毫无掩饰地敞开。