袒括

tǎn kuò đản quát

Hán Việt: đản quát · Pinyin: tǎn kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古丧礼,死者已小敛,吊丧者袒衣括发而吊。语出《礼记.檀弓上》"主人既小敛,袒﹑括发。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古丧礼,死者已小敛,吊丧者袒衣括发而吊。语出《礼记.檀弓上》"主人既小敛,袒﹑括发。"