袒服

tǎn fú đản phục

Hán Việt: đản phục · Pinyin: tǎn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即僧却崎。僧尼五衣之一。为一种覆肩掩腋衣。唐时亦称掩腋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即僧却崎。僧尼五衣之一。为一种覆肩掩腋衣。唐时亦称掩腋。