袒肉

tǎn ròu đản nhục

Hán Việt: đản nhục · Pinyin: tǎn ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓脱去上衣,裸露肢体。古人谢罪或祭祀时的一种表示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓脱去上衣,裸露肢体。古人谢罪或祭祀时的一种表示。