袒肩 tǎn jiān · đản kiên Hán Việt: đản kiên · Pinyin: tǎn jiān Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 肩 (kiên)Pinyintǎn jiānHán Việtđản kiênCấu tạo袒 + 肩 · đản + kiên nghĩa thành phần: đản + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袒露右肩。Tân Hoa Tự Điển 1.袒露右肩。