袒胸

tǎn xiōng đản hung

Hán Việt: đản hung · Pinyin: tǎn xiōng

Tổng quan

để lộ ngực

Cấu tạo: (đản) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để lộ ngực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 露出胸部。如:「每到夏天他就袒胸露背,一點也不雅觀。」

Eng

  • CC-CEDICT to bare the breast
  • Cihui to bare the breast