袒胸
đản hung
Hán Việt: đản hung · Pinyin: tǎn xiōng
Tổng quan
để lộ ngực
露出胸部。如:「每到夏天他就袒胸露背,一點也不雅觀。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 để lộ ngực
- Biên soạn bear the breast
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 露出胸部。如:「每到夏天他就袒胸露背,一點也不雅觀。」
Eng
- Cihui to bare the breast
Hán Việt: đản hung · Pinyin: tǎn xiōng
để lộ ngực
露出胸部。如:「每到夏天他就袒胸露背,一點也不雅觀。」