袒蕩 tǎn dàng · đản đãng Hán Việt: đản đãng · Pinyin: tǎn dàng Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 蕩 (đãng)Pinyintǎn dàngHán Việtđản đãngCấu tạo袒 + 蕩 · đản + đãng nghĩa thành phần: đản + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坦率,不做作。Tân Hoa Tự Điển 1.坦率,不做作。