袒衣
đản y
Hán Việt: đản y · Pinyin: tǎn yī
Tổng quan
mặc vội vàng để lộ một phần cơ thể
著衣而未扣好紐扣以至有裸露的地方。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mặc hở
- Biên soạn dress in a hurry with part of the body showing
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 著衣而未扣好紐扣以至有裸露的地方。
Eng
- Cihui to dress in a hurry with part of the body showing