袒裘
đản cừu
Hán Việt: đản cừu · Pinyin: tǎn qiú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓在君之侧袒出正服﹑裼衣﹑皮衣的左袖而露出中衣。是一种违礼的不敬之举。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓在君之侧袒出正服﹑裼衣﹑皮衣的左袖而露出中衣。是一种违礼的不敬之举。
Hán Việt: đản cừu · Pinyin: tǎn qiú