袒褊 tǎn biǎn · đản biển Hán Việt: đản biển · Pinyin: tǎn biǎn Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 褊 (biển)Pinyintǎn biǎnHán Việtđản biểnCấu tạo袒 + 褊 · đản + biển nghĩa thành phần: đản + biển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容衣服袒露而狭小。Tân Hoa Tự Điển 1.形容衣服袒露而狭小。