袒謫 tǎn zhé · đản trích Hán Việt: đản trích · Pinyin: tǎn zhé Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 謫 (trích)Pinyintǎn zhéHán Việtđản tríchCấu tạo袒 + 謫 · đản + trích nghĩa thành phần: đản + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露出皮肉挨打。Tân Hoa Tự Điển 1.露出皮肉挨打。