袒踊

tǎn yǒng đản dũng

Hán Việt: đản dũng · Pinyin: tǎn yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袒左与跳踊。古代丧礼仪节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.袒左与跳踊。古代丧礼仪节。