袒開 tǎn kāi · đản khai Hán Việt: đản khai · Pinyin: tǎn kāi Tổng quan Cấu tạo: 袒 (đản) + 開 (khai)Pinyintǎn kāiHán Việtđản khaiCấu tạo袒 + 開 · đản + khai nghĩa thành phần: đản + khai